#71
Happiness
全
Hán Việt
Toàn
Giản thể
全
Giải nghĩa tiếng Việt
Đầy đủ, trọn vẹn, hoàn mỹ.
English (Word / Definition)
Complete / Whole
Perfect, without missing anything.
Ghi chú / Từ ghép
Thập toàn thập mỹ