#33
Success
榮
Hán Việt
Vinh
Giản thể
荣
Giải nghĩa tiếng Việt
Vẻ vang, vinh hiển.
English (Word / Definition)
Glory / Honor
Glory, honor, or flourishing state.
Ghi chú / Từ ghép
Vinh quang, vinh hiển