🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#33
Success
Hán Việt Vinh
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Vẻ vang, vinh hiển.
English (Word / Definition) Glory / Honor Glory, honor, or flourishing state.
Ghi chú / Từ ghép

Vinh quang, vinh hiển