#122
Success
導
Hán Việt
Đạo
Giản thể
导
Giải nghĩa tiếng Việt
Chỉ dẫn, điều hướng.
English (Word / Definition)
Guide / Direct
Pathfinding and instructing.
Ghi chú / Từ ghép
Lãnh đạo, chỉ đạo