#141
Success
明
Hán Việt
Minh
Giản thể
明
Giải nghĩa tiếng Việt
Sáng suốt, minh bạch.
English (Word / Definition)
Bright / Clear / Wise
Clarity of mind and bright future.
Ghi chú / Từ ghép
Thông minh, minh mẫn