🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#113
Success
實
Hán Việt Thực
Giản thể 实
Giải nghĩa tiếng Việt Thực tế, vững chắc, có thật.
English (Word / Definition) Real / Solid Actual results and solid foundation.
Ghi chú / Từ ghép

Thực lực, thành thực