#113
Success
實
Hán Việt
Thực
Giản thể
实
Giải nghĩa tiếng Việt
Thực tế, vững chắc, có thật.
English (Word / Definition)
Real / Solid
Actual results and solid foundation.
Ghi chú / Từ ghép
Thực lực, thành thực