🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#140
Success
Hán Việt Quang
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Ánh sáng, vẻ vang.
English (Word / Definition) Light / Honor Radiance and positive reputation.
Ghi chú / Từ ghép

Quang vinh, vinh quang