🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#127
Happiness
賞
Hán Việt Thưởng
Giản thể 赏
Giải nghĩa tiếng Việt Ban thưởng, thưởng thức cái đẹp.
English (Word / Definition) Reward / Appreciate Recognition of value or performance.
Ghi chú / Từ ghép

Thưởng lộc, tán thưởng