#127
Happiness
賞
Hán Việt
Thưởng
Giản thể
赏
Giải nghĩa tiếng Việt
Ban thưởng, thưởng thức cái đẹp.
English (Word / Definition)
Reward / Appreciate
Recognition of value or performance.
Ghi chú / Từ ghép
Thưởng lộc, tán thưởng