#222
Success
權
Hán Việt
Quyền
Giản thể
权
Giải nghĩa tiếng Việt
Quyền hạn, sức mạnh điều khiển.
English (Word / Definition)
Authority / Right
The power to make decisions and control.
Ghi chú / Từ ghép
Quyền lực, quyền lợi