🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#222
Success
Hán Việt Quyền
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Quyền hạn, sức mạnh điều khiển.
English (Word / Definition) Authority / Right The power to make decisions and control.
Ghi chú / Từ ghép

Quyền lực, quyền lợi