#101
Success
志
Hán Việt
Chí
Giản thể
志
Giải nghĩa tiếng Việt
Ý chí, quyết tâm theo đuổi mục tiêu lớn.
English (Word / Definition)
Ambition / Will
Determined mind and long-term goal.
Ghi chú / Từ ghép
Chí hướng, ý chí