#252
Success
轉
Hán Việt
Chuyển
Giản thể
转
Giải nghĩa tiếng Việt
Sự xoay chuyển, biến đổi tình thế.
English (Word / Definition)
Turn / Shift
Changing direction or converting assets.
Ghi chú / Từ ghép
Chuyển vận, luân chuyển