🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#252
Success
Hán Việt Chuyển
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Sự xoay chuyển, biến đổi tình thế.
English (Word / Definition) Turn / Shift Changing direction or converting assets.
Ghi chú / Từ ghép

Chuyển vận, luân chuyển