#92
Happiness
足
Hán Việt
Túc
Giản thể
足
Giải nghĩa tiếng Việt
Đầy đủ, thỏa mãn.
English (Word / Definition)
Sufficient / Foot
Enough to meet needs.
Ghi chú / Từ ghép
Sung túc, thỏa túc