🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#92
Happiness
足
Hán Việt Túc
Giản thể 足
Giải nghĩa tiếng Việt Đầy đủ, thỏa mãn.
English (Word / Definition) Sufficient / Foot Enough to meet needs.
Ghi chú / Từ ghép

Sung túc, thỏa túc