🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#269
Success
度
Hán Việt Độ
Giản thể 度
Giải nghĩa tiếng Việt Mức độ, tầm vóc, thước đo.
English (Word / Definition) Measure / Degree Scale and limit of an operation.
Ghi chú / Từ ghép

Tầm độ, thái độ