#269
Success
度
Hán Việt
Độ
Giản thể
度
Giải nghĩa tiếng Việt
Mức độ, tầm vóc, thước đo.
English (Word / Definition)
Measure / Degree
Scale and limit of an operation.
Ghi chú / Từ ghép
Tầm độ, thái độ