🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#293
Success
Hán Việt Dị
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Sự khác biệt, đặc biệt.
English (Word / Definition) Unique / Different Standing out from the crowd.
Ghi chú / Từ ghép

Dị biệt, kỳ dị