#293
Success
異
Hán Việt
Dị
Giản thể
异
Giải nghĩa tiếng Việt
Sự khác biệt, đặc biệt.
English (Word / Definition)
Unique / Different
Standing out from the crowd.
Ghi chú / Từ ghép
Dị biệt, kỳ dị