#173
Success
元
Hán Việt
Nguyên
Giản thể
元
Giải nghĩa tiếng Việt
Đứng đầu, căn bản, khởi đầu vĩ đại.
English (Word / Definition)
Primary / Origin
The head, the beginning, or currency unit.
Ghi chú / Từ ghép
Nguyên khí, trạng nguyên