#199
Wealth
蓄
Hán Việt
Súc
Giản thể
蓄
Giải nghĩa tiếng Việt
Tích trữ, dành dụm.
English (Word / Definition)
Store / Save
To build up reserves of energy or capital.
Ghi chú / Từ ghép
Tích súc, súc tích