🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#25
Success
Hán Việt Tiến
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Tiến lên, phát triển hơn.
English (Word / Definition) Advance / Progress To move forward or improve.
Ghi chú / Từ ghép

Tiến bộ, thăng tiến