#213
Wealth
本
Hán Việt
Bản
Giản thể
本
Giải nghĩa tiếng Việt
Cái gốc, vốn liếng ban đầu.
English (Word / Definition)
Root / Principal
The core capital or origin of a business.
Ghi chú / Từ ghép
Vốn bản, căn bản