#95
Happiness
圓
Hán Việt
Viên
Giản thể
圆
Giải nghĩa tiếng Việt
Tròn trịa, trọn vẹn.
English (Word / Definition)
Round / Perfect
Completeness and unity.
Ghi chú / Từ ghép
Viên mãn, đoàn viên