#111
Success
信
Hán Việt
Tín
Giản thể
信
Giải nghĩa tiếng Việt
Lòng tin, chữ tín trong kinh doanh.
English (Word / Definition)
Trust / Faith
Honesty and reliability in business.
Ghi chú / Từ ghép
Uy tín, tín nhiệm