#267
Success
確
Hán Việt
Xác
Giản thể
确
Giải nghĩa tiếng Việt
Chắc chắn, xác thực.
English (Word / Definition)
Certain / Precise
Eliminating doubt and ambiguity.
Ghi chú / Từ ghép
Chính xác, xác thực