🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#267
Success
Hán Việt Xác
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Chắc chắn, xác thực.
English (Word / Definition) Certain / Precise Eliminating doubt and ambiguity.
Ghi chú / Từ ghép

Chính xác, xác thực