#4
Success
成
Hán Việt
Thành
Giản thể
成
Giải nghĩa tiếng Việt
Hoàn thành, đạt được kết quả mong đợi.
English (Word / Definition)
Succeed / Finish
To accomplish, to complete, or to become.
Ghi chú / Từ ghép
Thành công, hoàn thành