🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#4
Success
成
Hán Việt Thành
Giản thể 成
Giải nghĩa tiếng Việt Hoàn thành, đạt được kết quả mong đợi.
English (Word / Definition) Succeed / Finish To accomplish, to complete, or to become.
Ghi chú / Từ ghép

Thành công, hoàn thành