#9
Happiness
幸
Hán Việt
Hạnh
Giản thể
幸
Giải nghĩa tiếng Việt
Sự may mắn, phúc hạnh.
English (Word / Definition)
Lucky / Happy
To be fortunate or favored by luck.
Ghi chú / Từ ghép
Hạnh vận, hạnh phúc