🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#9
Happiness
Hán Việt Hạnh
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Sự may mắn, phúc hạnh.
English (Word / Definition) Lucky / Happy To be fortunate or favored by luck.
Ghi chú / Từ ghép

Hạnh vận, hạnh phúc