🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#139
Success
煌
Hán Việt Hoàng
Giản thể 煌
Giải nghĩa tiếng Việt Sáng sủa, rực rỡ.
English (Word / Definition) Radiant / Brilliant Bright and magnificent state.
Ghi chú / Từ ghép

Huy hoàng